memory access

memory access

A computer performs a memory access to load a program instruction.

Định nghĩa

Danh từ: Truy cập bộ nhớ thao tác đọc hoặc ghi thông tin được lưu trữ trong bộ nhớ máy tính. Thuật ngữ này thuộc lĩnh vực khoa học máy tính.

dụ sử dụng
  • (Tốc độ truy cập bộ nhớ ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hệ thống.)
  • (Chương trình truy cập bộ nhớ trực tiếp đến RAM.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Memory access time: thời gian thực hiện thao tác truy cập bộ nhớ.

    • Memory access time is a critical factor in processor design. (Thời gian truy cập bộ nhớ yếu tố quan trọng trong thiết kế bộ vi xử lý.)
  • Memory access pattern: mẫu hình truy cập bộ nhớ.

    • Analyzing memory access patterns helps optimize caching. (Phân tích mẫu hình truy cập bộ nhớ giúp tối ưu hóa bộ nhớ đệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Random access memory (RAM): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên.
  • Direct memory access (DMA): truy cập bộ nhớ trực tiếp.
  • Memory access violation: vi phạm truy cập bộ nhớ.
Từ đồng nghĩa
  • Memory read: đọc bộ nhớ (chỉ thao tác đọc).
  • Memory write: ghi bộ nhớ (chỉ thao tác ghi).
  • Storage access: truy cập lưu trữ (dùng chung cho cả bộ nhớ cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Access memory: truy cập bộ nhớ.

    • The CPU accesses memory to fetch instructions. (CPU truy cập bộ nhớ để lấy lệnh.)
  • Map memory: ánh xạ bộ nhớ.

    • The OS maps memory for each process. (Hệ điều hành ánh xạ bộ nhớ cho mỗi tiến trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Memory access is the bottleneck: truy cập bộ nhớ nút thắt cổ chai (chỉ tốc độ truy cập bộ nhớ thường chậm hơn so với tốc độ xử lý của CPU).
    • In many applications, memory access is the bottleneck that limits performance. (Trong nhiều ứng dụng, truy cập bộ nhớ nút thắt cổ chai làm hạn chế hiệu suất.)